中文:和風蛋沙拉(鮪魚)三明治 單點:三明治 套餐:沙拉、薯條、培根、德式香腸、甜品
越南文:Sandwich Salad trứng (cá ngừ) Gọi riêng : Sandwich Set : Sa lát, khoai tây chiên,thịt hun khói,xúc xích Đức,điểm tâm.
分類:點心類
烹飪方式:烘焙/nướng
中文:和風蛋沙拉(鮪魚)三明治 單點:三明治 套餐:沙拉、薯條、培根、德式香腸、甜品
越南文:Sandwich Salad trứng (cá ngừ) Gọi riêng : Sandwich Set : Sa lát, khoai tây chiên,thịt hun khói,xúc xích Đức,điểm tâm.
分類:點心類
烹飪方式:烘焙/nướng