台南美食小吃翻譯
TAINAN FOOD TRANSLATOR
台南美食小吃翻譯
支援日文、韓文、泰文與越南文的雙語菜單,協助旅客認識台南小吃與餐點。
🌙 開啟台南夜市地圖找到 506 筆翻譯
中式餐點
| 中文 | Tiếng Việt | 烹飪方式 |
|---|---|---|
| 乾炒意麵 | Mì chiên xào khô | 煮 nấu |
| 五更腸旺 | Lòng hầm tiết vịt | 炒煨 xào rồi hầm |
| 五香小魚乾 | Cá cơm ngũ vị hương | 炸炒 rán rồi xào |
| 人參枸杞 | Nhân sâm câu kỷ tử | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 今仔日呷菜鍋(素) | Lẩu rau củ quả (chay) | 煮 nấu |
| 何廚廚原味覺醒鍋 | Lẩu vị tự nhiên | 煮 nấu |
| 兒童餐 | Bữa ăn trẻ em | 煎、炸 chiên、 rán |
| 冬粉 | Miến | |
| 剁椒辛味皮蛋 | Nộm trứng bắc thảo | 涼拌 nộm |
| 剝皮辣椒雞鍋 | Lẩu gà ớt tách vỏ | 煮 nấu |
| 原味/沙茶/麻辣/韓式泡菜/牛奶/起士/味噌/泰式/咖哩 | Tự nhiên/Sá trà/Cay tê/Kimchi Hàn Quốc/Sữa bò/Phô mai/ Misô/Kiểu Thái/ Cà ri | 煮 nấu |
| 原味蛋餅 | Bánh trứng | 煎 chiên |
| 原味蛋餅 | Bánh trứng | 煎 chiên |
| 口味: | Khẩu vị | |
| 古早味梅干扣肉 | Khâu nhục vị xưa | 煮 nấu |
| 吽吽特濃起司牛奶鍋 | Lẩu phô mai sữa | 煮 nấu |
| 味噌起士意麵 | Mì chiên Miso phô mai | 煮 nấu |
| 和風照燒雪紋豚彩虹飯 | Cơm cầu vồng thịt nạc vai sốt Nhật | 烤 nướng |
| 咖哩香煎豬排 | Cà ri thịt lợn áp chảo | 煎 chiên |
| 啤酒鴨火鍋 | Lẩu vịt mix bia | 煮 nấu |
| 四季豆鮮蝦煎餃 | Sủi cảo chiên hơi nước nhân tôm đậu cô ve (khu B) | 煎 chiên |
| 回鍋肉 | Thịt lợn nấu chín hai lần | 煮炒 rán xào |
| 培根蛋餅 | Bánh trứng thịt hun khói | 煎 chiên |
| 塔塔香豚煎餃 | Sủi cảo chiên hơi nước nhân thịt húng quế (khu A) | 煎 chiên |
| 塔香三杯雞飯 | Cơm gà xào tam chén | 炒 xào |
| 大汗蒙古鍋 | Lẩu đại hán Mông Cổ | 煮 nấu |
| 嫩骨刈包 | Hamburger sườn sụn Đài | 滷 hầm |
| 嫩骨肉燥飯 | Cơm thịt bằm kho Đài | 滷 hầm |
| 嫩骨飯 | Cơm sườn sụn hầm | 滷 hầm |
| 宮保虱目魚條 | Cá măng sữa xào cung bảo | 炒 xào |
| 宮保蝦仁 | Tôm bóc nõn xào cung bảo | 炒 xào |
| 宮保雞丁 | Gà xào cung bảo | 炒 xào |
| 小菜: | Món ăn kèm | |
| 山苦瓜退火 | Khổ qua sơn hạ hoả cơ thể | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 山賊沙嗲風味里肌 | Thịt bắp lợn xào sốt sá trà | 炒 xào |
| 川味宮保辣雞丁 | Gà xào cay cung bảo Tứ Xuyên | 炒 xào |
| 川味豬腳 | Chân giò Tứ Xuyên | 滷拌 hầm rồi trộn |
| 川辣味噌意麵 | Mì chiên Miso cay Tứ Xuyên | 煮 nấu |
| 川辣起士意麵 | Mì chiên Tứ Xuyên phô mai | 煮 nấu |
| 手工白糖饅頭10元 | Bánh màn thầu cát trắng 10 đồng | 蒸 hấp |
| 手工紅豆包15元 | Bánh bao thủ công nhân đậu đỏ 15 đồng | 蒸 hấp |
| 手工綠豆包15元 | Bánh bao thủ công nhân đậu xanh 15 đồng | 蒸 hấp |
| 手工芝麻包15元 | Bánh bao thủ công nhân vừng 15 đồng | 蒸 hấp |
| 手工菜包15元 | Bánh bao thủ công nhân rau | 蒸 hấp |
| 手工蛋黃香菇肉包20元 | Bánh bao thủ công nhân thịt trứng vịt muối,nấm hương 20 đồng | 蒸 hấp |
| 手工起司包20元 | Bánh bao thủ công nhân phô mai 20 đồng | 蒸 hấp |
| 手工鮮肉包15元 | Bánh bao thủ công nhân thịt 15 đồng | 蒸 hấp |
| 手工黑糖饅頭10元 | Bánh màn thầu đường đen thủ công | 蒸 hấp |
| 手工黑糖麻糬包15元 | Bánh bao đường nâu nhân Mochi thủ công 15 đồng | 蒸 hấp |
| 撒娜嘿唷韓式部隊鍋 | Lẩu quân đội Hàn Quốc | 煮 nấu |
| 日式乾煎鯖魚 | Cá thu chiên kiểu Nhật | 煎 chiên |
| 星馬叻沙鍋 | Lẩu Laksa | 煮 nấu |
| 朝日田園雞肉捲彩虹飯 | Cơm cầu vồng đùi gà cuộn | 烤 nướng |
| 椒鹽煎烤鮮鮭魚彩虹飯 | Cơm cầu vồng cá hồi | 煎、烤 chiên、 nướng |
| 椒鹽脆皮小卷 | Mực rang muối | 炸 rán |
| 沙茶蛋餅 | Bánh trứng sá trà | 煎 chiên |
| 油條 | Quẩy | 炸 rán |
| 油條蛋餅 | Bánh trứng quẩy | 煎 chiên |
| 油麵 | Mì dầu | |
| 法式紅酒燉牛肉 | Bò hầm sốt vang kiểu Pháp | 燉 hầm |
| 泡飯 | Cơm chan (canh hoặc sốt) | |
| 泡麵 | Mì tôm | |
| 泰式椒麻雞 | Gà chiên sốt cay kiểu Thái | 煎 chiên |
| 泰式酸辣檸檬魚 | Cá sốt chua cay kiểu Thái | 蒸 hấp |
| 泰式酸辣鍋 | Lẩu chua cay kiểu Thái | 煮 nấu |
| 海軍陸戰隊雙拼鍋 | Lẩu kiểu hải quân | 煮 nấu |
| 海鹽蒸烤鮮中卷彩虹飯 | Cơm cầu vồng mực ống | 烤 nướng |
| 涼拌小黃瓜 | Nộm dưa chuột | 涼拌 nộm |
| 涼拌川耳 | Nộm mộc nhĩ | 涼拌 nộm |
| 清湯掛麵 | Mì thịt bò nước lèo | 滷 hầm |
| 清燉嫩骨麵 | Mì sườn hầm (nước dùng trong) | 滷 hầm |
| 港式蘿蔔糕 | Bánh củ cải trắng Hồng Kong | 炸煎 rán chiên |
| 滋補羊肉鍋 | Lẩu dê bổ dưỡng | 煮 nấu |
| 滷排飯 | Cơm nạc thăn hầm | 炸+滷 rán+ hầm |
| 滷豆干、雞腳、雞胗、米血、雞翅 | Đậu phụ khô、 đùi gà、 mề gà、 bánh gạo tiết、 cánh gà | 滷 hầm |
| 火把牛肉 | Thịt thăn bò xào | 炸炒 rán xào |
| 火把豬肉 | Thịt nạc vai lợn xào | 炸炒 rán xào |
| 火腿蛋餅 | Bánh trứng dăm bông | 煎 chiên |
| 火腿蛋餅 | Bánh trứng dăm bông | 煎 chiên |
| 炒青菜 | Rau xào | 炒 xào |
| 炙燒椒香雪紋豚彩虹飯 | Cơm cầu vồng thịt nạc vai | 煎、烤 chiên、 nướng |
| 烏龍麵 | mì Udon | |
| 烤燒餅 | Bánh nướng | 烘焙 nướng |
| 烤燒餅油條 | Bánh nướng quẩy | 烘焙 nướng |
| 烤燒餅油條蛋 | Bánh nướng nhân trứng quẩy | 烘焙 nướng |
| 煙燻豬頭皮 | Tai lợn hun khói | 煙燻 hun khói |
| 熱狗蛋餅 | Bánh trứng xúc xích | 煎 chiên |
| 燒肉蛋餅 | Bánh trứng thịt nướng | 煎 chiên |
| 燒酒雞 | Gà hầm rượu và thuốc Bắc | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 爆漿洋蔥牛肉煎餃 | Sủi cảo chiên hơi nước nhân thịt bò (khu B) | 煎 chiên |
| 爆炒塔香三杯雞 | Gà xào kiểu tam chén Đài Loan | 炒 xào |
| 片鴨飯 | Cơm vịt | 燒烤 nướng |
| 牛奶起士泡飯 | Cơm chan phô mai sữa | 煮 nấu |
| 特別推薦: | Đặc biệt đề xuất | |
| 玉米蛋餅 | Bánh trứng ngô | 煎 chiên |
| 玉米蛋餅 | Bánh trứng ngô | 煎 chiên |
| 玫瑰油雞腿飯 | Cơm gà xối mỡ Hồng Kong | 滷 hầm |
| 當歸四物 | Đương quy tứ vật | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 皮帶麵(皮帶寬的麵) | Mì bản to | |
| 皮蛋鴨肉粥 | Cháo trứng bắc thảo thịt vịt | 滷 hầm |
| 眷村韭菜煎餃 | Sủi cảo chiên hơi nước nhân thịt rau hẹ (khu A) | 煎 chiên |
| 眷眷雪裡紅煎餃 | Sủi cảo chiên hơi nước nhân thịt cải chua (khu B) | 煎 chiên |
| 破籽炒蛋 | Trứng xào chi cơm rượu | 煎 chiên |
| 秘製黃金泡菜 | Kim chi vàng | 涼拌 nộm |
| 米粉 | Bún sợi nhỏ | |
| 粄條 | Bánh canh Đài | |
| 糖醋脆皮黃魚 | Cá đù vàng sốt chua ngọt | 炸 rán |
| 糖醋里肌 | Thjt nạc xào chua ngọt | 炸炒 rán xào |
| 紅燒嫩骨麵 | Mì sườn hầm | 滷 hầm |
| 紅燒獅子頭飯 | Cơm thịt viên sốt | 炸+滷 rán+ hầm |
| 紅藜咖哩飯 | Cơm cà ri | 湯 canh |
| 紅藜肉燥飯 | Cơm thịt bằm kho kiểu Đài | 滷 hầm |
| 紅麴豬腳飯 | Cơm chân giò hầm | 滷 hầm |
| 肉包 | Bánh bao thịt | 蒸 hấp |
| 肉燥乾拌麵 | Mì trộn thịt bằm kho Đài | 滷 hầm |
| 肉骨茶 | Trà xương sườn | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 肉鬆蛋餅 | Bánh trứng chà bông | 煎 chiên |
| 芥藍牛肉 | Thịt bò xào cải rổ | 炒 xào |
| 芥藍羊肉 | Thịt dê xào cải rổ | 炒 xào |
| 芥藍豬肉 | Thịt lợn xào cải rổ | 炒 rán xào |
| 花雕雞鍋 | Lẩu gà rượu vang Hoa Điêu | 煮 nấu |
| 芹菜豆干 | Đậu phụ cần tây | 炒 xào |
| 菜包 | Bánh bao rau | 蒸 hấp |
| 蒜頭蛤蠣雞鍋 | Lẩu gà ,nghêu | 煮 nấu |
| 蒲燒鯛魚飯 | Cơm cá tráp đỏ nướng | 燒烤 Nướng |
| 蔥椒蛋 | Trứng tráng hành ớt | 煎 chiên |
| 蔥油餅 | Bánh hành | 煎 chiên |
| 蔥油餅蛋 | Bánh hành nhân trứng | 煎 chiên |
| 蔥爆大卷 | Mực ống xào hành | 炒 xào |
| 蔥爆牛肉 | Thịt bò xào hành | 炒 xào |
| 蔥爆蝦 | Tôm thẻ xào hành | 炒 xào |
| 蔥爆蝦仁 | Tôm bóc nõn xào hành | 炒 xào |
| 蔥爆豬肉 | Thịt lợn xào hành | 炒 rán xào |
| 薑絲大腸 | Lòng lợn xào gừng | 炒 xào |
| 藥膳滷香 | Dược thiện hầm hương | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 虱目魚肚飯 | Cơm cá măng sữa | 煎 chiên |
| 蝦仁炒蛋 | Tôm bóc nõn xào trứng | 煎 chiên |
| 複方四神湯 | Phục phương tứ thần thang | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 西洋參黃耆 | Sâm Mỹ hoàng kỳ | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 貴妃香滷鴨 | Vịt hầm quí phi hương | 滷 hầm |
| 起司蛋餅 | Bánh trứng phô mai | 煎 chiên |
| 酸V田園番茄鍋 | Lẩu cà chua | 煮 nấu |
| 重慶辣仔雞 | Gà cay Trùng Khánh | 炸炒 rán xào |
| 重慶風味雞 | Gà xào kiểu Trùng Khánh | 炸炒 rán xào |
| 鍋燒意麵 | Mì chiên canh | |
| 雞絲麵 | Mì sợi nhỏ | |
| 青蔥櫻桃鴨 | Bánh Tacos vịt anh đào hành lá | 烤 nướng |
| 韓式部隊泡麵 | Mì tôm kiểu quân đội Hàn Quốc | 煮 nấu |
| 養生嫩骨湯 | Canh sườn dưỡng sinh | 湯 canh |
| 養生嫩骨粥 | Cháo sườn hầm dưỡng sinh | 滷 hầm |
| 首烏靈芝 | Thủ ô linh chi | 乾式料理藥膳包 Thuốc Bắc gói |
| 香酥鴨 | Vịt rang muối | 炸 rán |
| 高山豚煎餃 | Sủi cảo chiên hơi nước nhân thịt cải bắp (khu A) | 煎 chiên |
| 鮪魚蛋餅 | Bánh trứng cá ngừ | 煎 chiên |
| 鮮奶燉時蔬紅藜飯 | Sữa tươi hầm rau củ theo mùa và cơm hạt diêm mạch đỏ | 燉 hầm |
| 鮮蔬味煎餃 | Sủi cảo chiên hơi nước nhân rau (khu B) | 煎 chiên |
| 鮮蔬味煎餃 | Sủi cảo chiên hơi nước nhân rau (khu A) | 煎 chiên |
| 麵體: | Loại mì | |
| 麻婆豆腐 | Đậu phụ Ma bà | 炒煨 xào rồi hầm |
| 麻辣乾拌麵 | Mì trộn khô cay tê | 滷 hầm |
| 麻辣水煮牛肉 | Thịt bò luộc cay tê | 燙淋熱油 luộc rồi rưới dầu nóng |
| 麻辣火鍋底 | Lẩu cay tê | 煮 nấu |
| 黃金南瓜奶味鍋 | Lẩu sữa bí ngô | 煮 nấu |
| 黑胡椒牛排飯 | Cơm thịt thăn bò sốt tiêu đen | 煎 chiên |
| 黑胡椒豬排飯 | Cơm thịt bắp lợn sốt tiêu đen | 煎 chiên |
| 點餐方式:先選口味在選麵體 | Cách gọi đồ ăn:Mời chọn khẩu vị trước rồi chọn mì | |
| 龍骨養身鍋 | Lẩu bổ dưỡng | 煮 nấu |
日式餐點
| 中文 | Tiếng Việt | 烹飪方式 |
|---|---|---|
| 味噌拉麵 | Mì ramen miso | 煮 nấu |
| 和風照燒雪紋豚彩虹飯 | Cơm cầu vồng thịt nạc vai sốt Nhật | 烤 nướng |
| 咖哩乾拌烏龍 | Mì Udon cà ri khô trộn | 煮 nấu |
| 咖哩拉麵 | Mì ramen cà ri | 煮 nấu |
| 咖哩燒肉丼 | Cơm thịt nướng cà ri Nhật | 煮 nấu |
| 咖哩豬排拉麵 | Mì Tonkatsu Ramen cà ri Nhật Bản | 煮 nấu |
| 咖哩豬肉烏龍麵 | Mì Udon thịt cà ri | 湯 canh |
| 唐揚雞塊拉麵 | Mì ramen gà rán | 煮 nấu |
| 地獄拉麵 | Mì ramen vị cay của địa ngục | 煮 nấu |
| 地獄起士拉麵 | Mì ramen phô mai vị cay của địa ngục | 煮 nấu |
| 奶油拉麵 | Mì ramen bơ | 煮 nấu |
| 奶香乾拌烏龍 | Mì Udon bơ trộn khô | 煮 nấu |
| 拉麵 | Mì Ramen | |
| 日式拉麵 | Mì Ramen Nhật Bản | 湯 canh |
| 日式炸豆腐 | Đậu phụ rán kiểu Nhật | 炸 rán |
| 日式炸豬排 | Tonkatsu Nhật (Thịt lợn chiên xù) | 炸 rán |
| 日式炸豬排丼 | Cơm thịt lợn chiên xù Nhật | 煮 nấu |
| 日式炸豬排拉麵 | Mì Tonkatsu Ramen Nhật Bản | 煮 nấu |
| 日式炸豬排飯 | Cơm cốt lết lợn chiên xù kiểu Nhật | 炸 rán |
| 日式炸雞塊 | Gà rán kiểu Nhật | 炸 rán |
| 日式烏龍冷麵 | Mì Udon lạnh kiểu Nhật | 湯 canh |
| 日式燒肉丼 | Cơm thịt nướng Nhật | 煮 nấu |
| 日式生薑豬肉燒 | Thịt lợn nướng gừng kiểu Nhật | 炒 xào |
| 日式蕈菇 | Bánh Tacos nấm kiểu Nhật | 烤 nướng |
| 日式蕎麥冷麵 | Mì kiều mạch lạnh kiểu Nhật | 煮 nấu |
| 日式風炸薯條 | Khoai tây chiên kiểu Nhật | 炸 rán |
| 日式鹽烤漬鯖魚彩虹飯 | Cơm cầu vồng cá thu | 烤 nướng |
| 明太子牛丼 | Cơm bò Nhật sốt Minh Thái Tử | 煮 nấu |
| 朝日田園雞肉捲彩虹飯 | Cơm cầu vồng đùi gà cuộn | 烤 nướng |
| 櫻花蝦明太子 | Bánh Tacos Minh Thái Tử tôm anh đào | 烤 nướng |
| 泡菜乾拌烏龍 | Mì Udon kimchi trộn khô | 煮 nấu |
| 泡菜燒肉拉麵 | Mì ramen thịt lợn nướng kimchi | 煮 nấu |
| 泡菜牛丼 | Cơm bò Nhật kimchi | 煮 nấu |
| 湯烏龍麵 | Mì Udon | 湯 canh |
| 炸物咖哩豬肉烏龍麵 | Mì Udon thịt,đồ rán thập cẩm cà ri | 湯 canh |
| 照燒牛肉 | Bánh Tacos Teriyaki bò | 烤 nướng |
| 牛奶拉麵 | Mì ramen sữa bò | 煮 nấu |
| 牛肉拉麵 | Mì ramen thịt bò | 煮 nấu |
| 牛肉湯拉麵(沒肉) | Mì ramen với nước dùng bò (không có thịt) | 煮 nấu |
| 番茄拉麵 | Mì ramen cà chua | 煮 nấu |
| 番茄起士拉麵 | Mì ramen phô mai cà chua | 煮 nấu |
| 紅藜御飯糰 | Cơm nắm hạt diêm mạch đỏ | 涼拌 cuộn |
| 素鱔魚意麵 | Mì chiên lươn chay | 炒 xào |
| 茄汁(咖哩)蛋包飯 | Trứng cuộn cơm sốt cà ri | 炒 xào |
| 蔬菜拉麵 | Mì ramen rau | 煮 nấu |
| 藍帶豬排拉麵 | Mì ramen thịt lợn bọc phô mai | 煮 nấu |
| 藍帶起士豬排丼 | Cơm thịt lợn bọc phô mai chiên xù Nhật | 煮 nấu |
| 親子丼 | Cơm gà trứng | 煮 nấu |
| 豬肉味噌湯 | Canh miso thịt lợn | 燒 nấu |
| 豬肉烏龍麵 | Mì Udon thịt lợn | 湯 canh |
| 起士拉麵 | Mì ramen phô mai | 煮 nấu |
| 辣味噌拉麵 | Mì ramen miso cay | 煮 nấu |
| 酥炸竹莢魚 | Cá sòng chiên giòn Nhật | 炸 rán |
| 醬油乾拌烏龍 | Mì Udon xì dầu khô trộn | 煮 nấu |
| 醬油拉麵 | Mì ramen xì dầu | 煮 nấu |
| 醬燒牛肉褒飯 | Cơm niêu thịt bò | 炒 xào |
| 鮮奶燉時蔬烏龍麵 | Mì Udon rau củ súp sữa | 燉 hầm |
| 麻辣乾拌烏龍 | Mì Udon cay tê khô trộn | 煮 nấu |
| 麻辣牛肉乾烏龍 | Mì Udon thịt bò cay tê trộn khô | 煮 nấu |
西式餐點
| 中文 | Tiếng Việt | 烹飪方式 |
|---|---|---|
| A套餐 | Set A | |
| B套餐 | Set B | |
| QQ漢堡 | Hamburger thịt lợn | 煎 chiên |
| 乳酪玉米 | Ngô phô mai kéo | |
| 兒童餐 | Bữa ăn trẻ em | 煎、炸 chiên、 rán |
| 南瓜豬排義大利麵 | Mì Ý bắp lợn sốt bí ngô | 炒、煎 xào、 chiên |
| 南瓜醬蔬菇 | Sốt bí ngô rau củ | 炒 xào |
| 厚片牛排(黑胡椒/洋蔥) | Thịt bò bí tết (sốt tiêu đen/sốt hành tây) | 煎 chiên |
| 吐司盒子(以下熱壓吐司口味) | Hộp đựng Sandwich | |
| 和風蛋沙拉(鮪魚)三明治 單點:三明治 套餐:沙拉、薯條、培根、德式香腸、甜品 | Sandwich Salad trứng (cá ngừ) Gọi riêng : Sandwich Set : Sa lát, khoai tây chiên,thịt hun khói,xúc xích Đức,điểm tâm. | 烘焙 nướng |
| 咖哩雞肉 | Cà ri gà | |
| 培根漢堡 | Hamburger thịt hun khói | 煎 chiên |
| 墨西哥辣味雞肉義大利麵 | Mì Ý gà cay Mexico | 炒、煎 xào、 chiên |
| 奶油培根小豬義大利麵 | Mì Ý thịt hun khói sốt kem | 炒、煎 xào、 chiên |
| 奶油鮭魚義大利麵 | Mì Ý cá hồi sốt kem | 炒、煎 xào、 chiên |
| 客製主餐 | Món chính tuỳ biến | |
| 巧克力棉花糖 | Kẹo dẻo marshmallow sô-cô-la | |
| 德式香腸 | Xúc xích Đức | 炒 xào |
| 德式香腸起士 | Xúc xích Đức phô mai | |
| 愛歹丸塔香鹹酥雞義大利麵 | Mì Ý gà chiên giòn sốt kem | 炒、炸 xào、 rán |
| 手作布朗尼 | Bánh Brownie | |
| 手作漢堡肉(花生/番茄醬) | Bánh Hamburger thủ công (lạc / sốt cà chua) | |
| 抹茶黑糖 | Matcha đường nâu | |
| 明太子海鮮 | Hải sản Minh Thái Tử (trứng cá hồi,trai,ngêu) | 炒 xào |
| 松子青醬義大利麵 | Mì spaghetti sốt rau ,hạt thông | |
| 松露白醬海鮮義式燉飯 | Cơm Ý risotto nấm cục trắng | 炒 xào |
| 板烤雞肉 | Thịt gà nướng | |
| 法式紅酒燉牛肉 | Bò hầm sốt vang kiểu Pháp | 燉 hầm |
| 洋蔥汁豬排 | Thịt cốt lết lợn sốt hành tây | 煎 chiên |
| 洋蔥汁雞腿排 | Thịt đùi gà sốt hành tây | 煎 chiên |
| 洋蔥莎朗牛排 | Thịt thăn ngoại bò bít tết sốt hành tây | 煎 chiên |
| 洋蔥菲力牛排 | Thịt thăn bò bít tết sốt hành tây | 煎 chiên |
| 海鮮總匯 | Hải sản xào | 炒 xào |
| 海鮮總匯 | Hải sản xào | 炒 xào |
| 海鮮總匯義大利麵 | Mì Ý hải sản | 炒 xào |
| 炙燒櫻桃鴨 | Vịt hun khói nướng | 炒、火燒 xào、 lửa nướng |
| 焦糖蘋果 | Caramel táo | |
| 煙燻培根 | Thịt hun khói | 炒 xào |
| 煙花女海鮮總匯義大利麵 | Mì spaghetti hải sản | 炒 xào |
| 熱狗 | Xúc xích | 炸 rán |
| 燒肉堡 | Hamburger thịt nướng | 煎 chiên |
| 燻雞玉米 | Thịt gà hun khói mix ngô | |
| 牛肉丸子 | Bò viên | 炒 xào |
| 牛肝菌迷迭雞腿義式燉飯 | Cơm Ý risotto đùi gà sốt nấm thông, hương thảo | 炒、煎 xào、 chiên |
| 田園番茄牛排義大利麵 | Mì Ý bít tết bò | 炒、煎 xào、 chiên |
| 番紅花香草雞腿義式燉飯 | Cơm Ý risotto đùi gà sốt cà chua,hương thảo | 炒、煎 xào、 chiên |
| 番茄紅醬義大利麵 | Mì spaghetti sốt cà chua | |
| 碳烤雞腿排 | Đùi gà nướng than | 炒、氣炸 xào、 chiên không dầu |
| 碳烤雞腿排 | Đùi gà nướng than | 炒、氣炸 xào、 chiên không dầu |
| 紅咖哩牛肉丸子義大利麵 | Mì spaghetti bò viên cà ri | 炒 xào |
| 紅咖哩牛肉丸子義式燉飯 | Cơm Ý risotto bò viên sốt cà chua | 炒 xào |
| 綠咖哩唐揚炸雞義大利麵 | Mì spaghetti cà ri xanh,gà rán kiểu Nhật | 炒、油炸肉 xào、 dầu chiên thịt |
| 義式醋時蔬蛤蠣義大利麵 | Mì spaghetti ngêu | 炒 xào |
| 義式醋時蔬鴨胸義大利麵 | Mì spaghetti ức vịt | 炒 xào |
| 義式醋蔬菇義大利麵 | Mì Ý rau nấm | 炒 xào |
| 脆脆巧克力 | Sô- cô -la giòn giòn | |
| 舒芙蕾套餐(單點、套餐) | Souffle set (gọi riêng, ăn theo set) | 煎 chiên |
| 花生/草莓/煉乳/巧克力吐司 | Sandwich lạc/dâu tây/sữa đặc/sô-cô-la | 烘焙 nướng |
| 花生/草莓起司吐司 | Sandwich lạc phô mai/ Dâu tây phô mai | 烘焙 nướng |
| 花生/草莓起司火腿蛋吐司 | Sanwich lạc dăm bông phô mai trứng/Dâu tây phô mai dăm bông trứng | 烘焙 nướng |
| 花生油條蛋吐司 | Sandwich trứng lạc | 烘焙 nướng |
| 茄汁漁夫海鮮義式燉飯 | Cơm Ý risotto hải sản sốt cà chua | 炒 xào |
| 茄汁義大利麵 | Mì Ý sốt cà chua | 炒 xào |
| 菲力豬長法輕食 | Phô mai mềm kẹp đùi lợn | 烤 nướng |
| 薯條 | Khoai tây chiên | 炸 rán |
| 蛋黃醬培根香腸義大利麵 | Mì spaghetti thịt hun khói sốt trứng | 炒 xào |
| 蛤蠣脆皮乳鴿 | Bồ câu da giòn xào nghêu | 炒、油炸 xào、 dầu rán |
| 豬排堡 | Hamburger thịt lợn miếng chiên | 煎 chiên |
| 起司油條蛋吐司 | Sandwich phô mai trứng | 烘焙 nướng |
| 醬燒牛長法輕食 | Phô mai mềm kẹp thịt bò | 烤 nướng |
| 雞腿堡 | Hamburger đùi gà rán | 炸 rán |
| 青醬炙燒櫻桃鴨義式燉飯 | Cơm Ý risotto vịt nướng | 炒、火烤 xào、 lửa nướng |
| 青醬香兼煎松阪豬義式燉飯 | Cơm Ý risotto thịt nạc nọng lợn sốt rau | 炒、煎 xào、chiên |
| 香檸雞柳 | Ức gà hương chanh rán | 炒、氣炸 xào、 chiên không dầu |
| 香濃白醬義大利麵 | Mì spaghetti sốt kem | |
| 香草嫩雞 | Ức gà hương thảo | 炒 xào |
| 香草嫩雞 | Ức gà hương thảo | 炒 xào |
| 香草嫩雞 | Ức gà hương thảo | 炒 xào |
| 香草嫩雞長法輕食 | Phô mai mềm kẹp ức gà hương thảo | 烤 nướng |
| 香雞堡 | Hamburger gà | 炸 rán |
| 魔法南瓜鮮菇義大利麵(素) | Mì Ý nấm (chay) | 炒 xào |
| 鮮果醬三明治 單點:三明治 套餐:沙拉、薯條、培根、德式香腸、甜品 | Sandwich mứt hoa quả Gọi riêng : Sandwich Set : Sa lát, khoai tây chiên,thịt hun khói,xúc xích Đức,điểm tâm. | 烘焙 nướng |
| 鹹鴨蛋焗烤義大利麵 | Mỳ Ý Nướng Trứng Vịt Muối | 炒、焗烤 xào、 đút lò |
| 麥克雞塊 | Gà McNuggets | 炸 rán |
| 黑楜椒沙朗牛排 | Thịt thăn ngoại bò bít tết sốt tiêu đen | 煎 chiên |
| 黑胡椒菲力牛排 | Thịt thăn bò bít tết sốt tiêu đen | 煎 chiên |
| 黑胡椒豬排 | Thịt cốt lết lợn sốt tiêu đen | 煎 chiên |
| 黑胡椒雞腿排 | Thịt đùi gà sốt tiêu đen | 煎 chiên |
飲料類
| 中文 | Tiếng Việt | 烹飪方式 |
|---|---|---|
| 丹參回甘茶 | Đan sâm hồi cam trà | 熱飲 đồ uống nóng |
| 仙草凍鮮奶 | Sữa thạch sương sáo | 飲品 Đồ uống |
| 仙草總匯 | Thạch thập cẩm | 飲品 Đồ uống |
| 優多綠茶 | Trà xanh sữa chua | 飲品 Đồ uống |
| 八寶潤喉茶 | Bát bảo nhuận hầu | 熱飲 đồ uống nóng |
| 冬瓜仙草凍 | Trà bí đao thạch sương sáo | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜凍檸 | Trà bí đao thạch Aiyu | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜杏仁凍 | Trà bí đao thạch hạnh nhân | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜波霸 | Trà bí đao boba | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜綠豆波霸 | Trà bí đao đậu xanh boba | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜芋頭 | Khoai môn nghiền mix trà bí đao | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜茶 | Trà bí đao | 飲品 Nước uống |
| 冬瓜西米露 | Chè bí đao | 飲品 Đồ uống |
| 冰/熱杏仁茶 | Trà hạnh nhân lạnh(ice)/ nóng (hot) | 飲品 đồ uống |
| 冰/熱無糖豆漿 | Sữa đậu nành không đường lạnh(ice)/ nóng (hot) | 飲品 đồ uống |
| 冰/熱豆漿 | Sữa đậu nành lạnh(ice)/ nóng (hot) | 飲品 đồ uống |
| 冰梅蘿蔔球 | Cà rốt mini ướp sốt nước mơ | 涼拌 ướp |
| 刺五加力竹茶 | Trà sâm tây bá lợi á | 熱飲 đồ uống nóng |
| 卡布奇諾 | Cà phê Capuchino | 熱飲 đồ uống nóng |
| 原味那堤 | Cà phê sữa tươi | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 原翠烏龍 | Trà ô long | 飲品 Đồ uống |
| 原翠綠茶 | Trà xanh ô long | 飲品 Đồ uống |
| 双十水果茶 | Trà hoa quả | 飲品 Đồ uống |
| 古早味紅茶 | Trà đen vị xưa | 煮 nấu |
| 可口可樂 | Côca | 飲品 Đồ uống |
| 可可變奏曲 創意咖啡 | Cà phê sáng tạo rượu cam cacao | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 夢想雲朵 創意咖啡 | Cà phê sáng tạo đám mây | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 大吉嶺紅茶 | Hồng trà Darjeeling | 飲品 Đồ uống |
| 天然小麥草果汁 | Sinh tố tiểu mạch thảo tự nhiên | 飲品 đồ uống |
| 奶蓋青 | Trà kem sữa | 飲品 Đồ uống |
| 小時候秘密 | Bí mật tuổi thơ | 飲品 Đồ uống |
| 山苦瓜涼茶 | Trà mướp đắng rừng lạnh | 熱飲 đồ uống nóng |
| 布丁珍珠鮮奶 | Pudding sữa trân châu | 飲品 Đồ uống |
| 府城豆花 | Đậu hoa phủ thành | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 復刻紅茶 | Trà đen | 飲品 Đồ uống |
| 復刻紅茶拿鐵 | Trà đen latte | 飲品 Đồ uống |
| 微糖豆漿 | Đậu hoa ba phần đường | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 抹茶醇奶 | Trà kem matcha | 飲品 Đồ uống |
| 杜鵑 創意咖啡 | Cà phê sáng tạo hoa đỗ quyên | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 杞菊明采茶 | Trà hoa cúc | 冷飲/熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 梅子綠茶 | Trà xanh nước mơ | 飲品 Đồ uống |
| 梅醺琥珀 創意咖啡 | Cà phê sáng tạo rượu mơ bọt trắng | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 樹梢綠茶 | Thụ Sáo trà xanh | 飲品 Đồ uống |
| 決明大麥 | Trà lúa mạnh | 飲品 Đồ uống |
| 決明麥奶 | Trà lúa mạch sữa | 飲品 Đồ uống |
| 泰式奶蓋 | Kem sữa kiểu Thái | 飲品 Đồ uống |
| 熱洛神花茶 | Trà hoa atisô đỏ nóng | 飲品 Nước uống |
| 熱牛蒡薑茶 | Trà gừng ,ngưu bàng nóng | 飲品 Nước uống |
| 熱薰衣草茶 | Trà hoa oải hương nóng | 飲品 Nước uống |
| 熱龍眼花茶 | Trà hoa nhãn nóng | 飲品 Nước uống |
| 珍珠奶茶 | Trà sữa trân châu | 飲品 Đồ uống |
| 甘蔗青茶 | Thanh trà mix nước mía | 飲品 Đồ uống |
| 百香木瓜 | Nộm đu đủ sốt chanh leo | 涼拌 nộm |
| 紅豆珍珠鮮奶 | Sữa đậu đỏ trân châu | 飲品 Đồ uống |
| 紅豆芋頭西米露 | Chè khoai môn đậu đỏ | 飲品 Đồ uống |
| 紅豆芋頭鮮奶 | Sữa khoai môn đậu đỏ | 飲品 Đồ uống |
| 綠檸愛玉 | Trà xanh thạch Aiyu | 飲品 Đồ uống |
| 美粒果柳橙 | Nước cam | 飲品 Đồ uống |
| 翠山青雲冷泡 | Trà lạnh Thuý Sơn Vân | 飲品 Đồ uống |
| 老師傅青草茶 | Thanh thảo trà | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 膠囊咖啡 | Cà phê viên nén | 飲品 Nước uống |
| 芋頭西米露 | Chè khoai môn | 飲品 Đồ uống |
| 芋頭鮮奶 | Khoai môn sữa tươi | 飲品 Đồ uống |
| 芋頭鮮奶 | Sữa khoai môn | 飲品 Đồ uống |
| 芋頭鮮奶西米露 | Chè khoai môn sữa tươi | 飲品 Đồ uống |
| 芭桑代謝茶 | Trà lá ổi dâu tằm (giúp cơ thể bài tiết) | 冷飲/熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 花旗參舒康茶 | Trà sâm Mỹ | 熱飲 đồ uống nóng |
| 英式奶蓋 | Kem sữa kiểu Anh | 飲品 Đồ uống |
| 茶染金栗 創意咖啡 | Cà phê sáng tạo sữa hạt dẻ | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 薏仁芋頭 | Khoai môn ý dĩ | 飲品 Đồ uống |
| 薏仁芋頭西米露 | Chè khoai môn ý dĩ | 飲品 Đồ uống |
| 薏仁芋頭鮮奶 | Sữa khoai môn ý dĩ | 飲品 Đồ uống |
| 藍莓果粒茶 | Nước si rô việt quật thạch Kanten | 飲品 Đồ uống |
| 蜂蜜檸檬愛玉 | Mật ong chanh thạch Aiyu | 洗 rửa sạch |
| 蜂蜜肉桂卡布 | Cà phê quế capuchino | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 西米露奶茶 | Chè trà sữa | 飲品 Đồ uống |
| 豆漿紅茶 | Đậu hoa trà đen | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 運動飲料 | Nước uống tăng lực | 飲品 Đồ uống |
| 酪梨牛奶 | Sữa bơ | 飲品 Nước uống |
| 金萱輕拿鐵 | Trà Kim Huyên latte | 飲品 Đồ uống |
| 金萱青茶 | Trà Kim Huyên | 飲品 Đồ uống |
| 金蘋果紅 | Sữa táo vàng trà đen | 飲品 Đồ uống |
| 鐵觀音 | Thiết Quan Âm | 飲品 Đồ uống |
| 鑿井黑咖啡 | Cà phê đen | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 阿嬤的酸梅湯 | Hương vị toan mai thang của bà (đồ uống truyền thống của Trung Quốc ) | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 雙花仙姿茶 | Song hoa tiên tư trà | 熱飲 đồ uống nóng |
| 雪碧 | Nước Sprite | 飲品 Đồ uống |
| 養氣人參茶 | Trà nhân sâm dưỡng khí | 熱飲 đồ uống nóng |
| 首烏胡麻黑茶 | Trà thủ ô | 熱飲 đồ uống nóng |
| 香焙烏龍奶 | Trà Thiết Quan Âm kem | 飲品 Đồ uống |
| 鮮桔寒天 | Nước quất tươi thạch Kanten Nhật | 飲品 Đồ uống |
| 鮮檸蜂蜜 | Nước chanh mật ong | 飲品 Đồ uống |
| 黃精杜仲茶 | Hoàng tinh đỗ trọng diệp | 冷飲/熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 黑糖冬瓜茶 | Trà bí đao | 飲品 Đồ uống |
| 黑糖波霸鮮奶 | Sữa tươi boba đường nâu | 飲品 Đồ uống |
| 黑糖芋頭 | Khoai môn nghiền đường nâu | 飲品 Đồ uống |
| 黑糖鮮奶茶 | Trà sữa đường nâu bo ba | 飲品 Đồ uống |
| 黑豆牛蒡順暢茶 | Trà ngưu bàng đỗ đen nhuận tràng | 熱飲 đồ uống nóng |
點心類
| 中文 | Tiếng Việt | 烹飪方式 |
|---|---|---|
| sweet黑糖那堤 | Cà phê đường nâu ngọt ngào | 熱飲 đồ uống nóng |
| 乳酪玉米 | Ngô phô mai kéo | |
| 仙草凍鮮奶 | Sữa thạch sương sáo | 飲品 Đồ uống |
| 仙草總匯 | Thạch thập cẩm | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜仙草凍 | Trà bí đao thạch sương sáo | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜杏仁凍 | Trà bí đao thạch hạnh nhân | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜波霸 | Trà bí đao boba | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜綠豆波霸 | Trà bí đao đậu xanh boba | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜芋頭 | Khoai môn nghiền mix trà bí đao | 飲品 Đồ uống |
| 冬瓜西米露 | Chè bí đao | 飲品 Đồ uống |
| 劍獅黑糖椪餅 | Bánh phồng đường nâu sư tử | 烘焙 nướng |
| 卡布奇諾 | Cà phê Capuchino | 熱飲 đồ uống nóng |
| 原味那堤 | Cà phê sữa tươi | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 可可提拉米蘇舒芙蕾厚鬆餅 | Bánh quế Bỉ Tiramisu cacao | 煎 chiên |
| 吐司盒子(以下熱壓吐司口味) | Hộp đựng Sandwich | |
| 和風蛋沙拉(鮪魚)三明治 單點:三明治 套餐:沙拉、薯條、培根、德式香腸、甜品 | Sandwich Salad trứng (cá ngừ) Gọi riêng : Sandwich Set : Sa lát, khoai tây chiên,thịt hun khói,xúc xích Đức,điểm tâm. | 烘焙 nướng |
| 咖哩雞肉 | Cà ri gà | |
| 培茶那堤 | Cà phê trà latte | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 壽桃 | Bánh đào trường thọ | 蒸 hấp |
| 太陽餅 | Bánh mặt trời | 烘焙 nướng |
| 奶油土司 | Sandwich bơ | 烤 nướng |
| 嫩骨刈包 | Hamburger sườn sụn Đài | 滷 hầm |
| 巧克力土司 | Sandwich sô-cô-la | 烤 nướng |
| 巧克力棉花糖 | Kẹo dẻo marshmallow sô-cô-la | |
| 德式香腸起士 | Xúc xích Đức phô mai | |
| 手作偉特糖那堤 | Cà phê sữa kẹo béo latte | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 手作布朗尼 | Bánh Brownie | |
| 手工白糖饅頭10元 | Bánh màn thầu cát trắng 10 đồng | 蒸 hấp |
| 手工紅豆包15元 | Bánh bao thủ công nhân đậu đỏ 15 đồng | 蒸 hấp |
| 手工綠豆包15元 | Bánh bao thủ công nhân đậu xanh 15 đồng | 蒸 hấp |
| 手工芝麻包15元 | Bánh bao thủ công nhân vừng 15 đồng | 蒸 hấp |
| 手工菜包15元 | Bánh bao thủ công nhân rau | 蒸 hấp |
| 手工蛋黃香菇肉包20元 | Bánh bao thủ công nhân thịt trứng vịt muối,nấm hương 20 đồng | 蒸 hấp |
| 手工起司包20元 | Bánh bao thủ công nhân phô mai 20 đồng | 蒸 hấp |
| 手工鮮肉包15元 | Bánh bao thủ công nhân thịt 15 đồng | 蒸 hấp |
| 手工黑糖饅頭10元 | Bánh màn thầu đường đen thủ công | 蒸 hấp |
| 手工黑糖麻糬包15元 | Bánh bao đường nâu nhân Mochi thủ công 15 đồng | 蒸 hấp |
| 抹茶紅豆舒芙蕾厚鬆餅 | Bánh quế Bỉ matcha đậu đỏ | 煎 chiên |
| 抹茶黑糖 | Matcha đường nâu | |
| 松露蕈菇舒芙蕾厚鬆餅 | Bánh quế Bỉ nấm cục | 煎 chiên |
| 板烤雞肉 | Thịt gà nướng | |
| 桃酥餅 | Bánh xốp | 烘焙 nướng |
| 棒球黑糖椪餅 | Bánh phồng đường nâu hình bóng chày | 烘焙 nướng |
| 歪尾桃 | Bánh quả đào | 蒸 hấp |
| 炸饅頭 | Màn thầu rán | 炸 rán |
| 炸饅頭肉鬆蛋 | Màn thầu rán nhân trứng và chà bông | 炸 rán |
| 烤培根土司 | Sandwich thịt hun khói | 煎烤 chiên nướng |
| 烤堅果那堤 | Cà phê sữa hạt điều latte | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 烤火腿土司 | Sandwich dăm bông | 煎烤 chiên nướng |
| 烤煎蛋土司 | Sandwich trứng ốp la trứng | 煎烤 chiên nướng |
| 烤燒肉土司 | Sandwich thịt nướng | 煎烤 chiên nướng |
| 烤總匯土司 | Sandwich thập cẩm | 煎烤 chiên nướng |
| 烤鮪魚土司 | Sandwich cá ngừ nướng | 煎烤 chiên nướng |
| 焦糖蘋果 | Caramel táo | |
| 熔岩焦香布蕾舒芙蕾厚鬆餅 | Bánh quế Bỉ kem cháy | 煎 chiên |
| 燻雞玉米 | Thịt gà hun khói mix ngô | |
| 珍珠奶茶 | Trà sữa trân châu | 飲品 Đồ uống |
| 甘蔗美式咖啡 | Cà phê mía kiểu Mĩ | 冷飲 đồ uống lạnh |
| 甜燒餅 | Bánh nướng ngọt | 烘焙 nướng |
| 發糕 | Bánh Fa Gao | 蒸 hấp |
| 白饅頭 | Màn thầu trắng | 蒸 hấp |
| 白饅頭/黑糖饅頭+肉鬆蛋 | Màn thầu trắng/ Màn thầu đường đen+ trứng và chà bông | 蒸 hấp |
| 紅圓 | Bánh bao đỏ | 蒸 hấp |
| 紅桃 | Bánh hồng đào | 蒸 hấp |
| 紅豆芋頭西米露 | Chè khoai môn đậu đỏ | 飲品 Đồ uống |
| 紅豆芋頭鮮奶 | Sữa khoai môn đậu đỏ | 飲品 Đồ uống |
| 紅龜 | Bánh mai rùa đỏ | 蒸 hấp |
| 脆脆巧克力 | Sô- cô -la giòn giòn | |
| 舒芙蕾套餐(單點、套餐) | Souffle set (gọi riêng, ăn theo set) | 煎 chiên |
| 芋泥酥餅 | Bánh khoai môn | 烘焙 nướng |
| 芋頭西米露 | Chè khoai môn | 飲品 Đồ uống |
| 芋頭鮮奶 | Khoai môn sữa tươi | 飲品 Đồ uống |
| 芋頭鮮奶西米露 | Chè khoai môn sữa tươi | 飲品 Đồ uống |
| 芝麻酥餅 | Bánh vừng đen | 烘焙 nướng |
| 花生/草莓/煉乳/巧克力吐司 | Sandwich lạc/dâu tây/sữa đặc/sô-cô-la | 烘焙 nướng |
| 花生/草莓起司吐司 | Sandwich lạc phô mai/ Dâu tây phô mai | 烘焙 nướng |
| 花生土司 | Sandwich lạc | 烤 nướng |
| 草莓圓舞曲舒芙蕾厚鬆餅 | Bánh quế Bỉ dâu tây | 煎 chiên |
| 草莓土司 | Sandwich dâu tây | 烤 nướng |
| 薏仁芋頭 | Khoai môn ý dĩ | 飲品 Đồ uống |
| 薏仁芋頭西米露 | Chè khoai môn ý dĩ | 飲品 Đồ uống |
| 薏仁芋頭鮮奶 | Sữa khoai môn ý dĩ | 飲品 Đồ uống |
| 蜂蜜肉桂卡布 | Cà phê quế capuchino | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 蜂蜜那堤 | Cà phê mật ong latte | 冷熱飲 đồ uống lạnh/nóng |
| 西米露奶茶 | Chè trà sữa | 飲品 Đồ uống |
| 足球黑糖椪餅 | Bánh phồng đường nâu hình quả bóng | 烘焙 nướng |
| 迷迭香草雞舒芙蕾厚鬆餅 | Bánh quế Bỉ ức gà hương thảo | 煎 chiên |
| 銀絲卷樂活(單點、套餐) | Bánh bao Yín sī juǎn (gọi riêng, ăn theo set) | 炸 rán |
| 雙連 | Bánh song liên | 蒸 hấp |
| 香蕉巧克力舒芙蕾厚鬆餅 | Bánh quế Bỉ sô-cô-la chuối | 煎 chiên |
| 鮮果醬三明治 單點:三明治 套餐:沙拉、薯條、培根、德式香腸、甜品 | Sandwich mứt hoa quả Gọi riêng : Sandwich Set : Sa lát, khoai tây chiên,thịt hun khói,xúc xích Đức,điểm tâm. | 烘焙 nướng |
| 鴛鴦餅 | Bánh uyên ương | 烘焙 nướng |
| 黑糖芋頭 | Khoai môn nghiền đường nâu | 飲品 Đồ uống |
| 黑糖饅頭 | Màn thầu đường nâu | 蒸 hấp |